mõm sói

mõm sói

Loài hoa dại đó được gọi là mõm sói.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mõm của con sói: "mõm sói" chỉ phần miệng mũi nhô ra phía trước của con sói, thường được dùng để mô tả hình dáng hoặc đặc điểm của loài vật này.
    • Tên gọi một loài thực vật (thông tục): "mõm sói" tên gọi dân gian của một số loài cây, thường dùng để chỉ loài cây hoa hoặc quả hình dáng giống mõm chó hoặc mõm sói. Theo từ điển Việt-Pháp, "mõm sói" đồng nghĩa với "mõm chó" trong lĩnh vực thực vật học.
dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật:

    • Con sói già bộ lông xám cái mõm sói dài, sắc. (Con sói già bộ lông màu xám phần mõm dài, sắc nhọn.)
    • Hình ảnh mõm sói lộ ra sau bụi cây khiến đàn nai hoảng sợ. (Phần mõm của con sói hiện ra sau bụi cây làm đàn nai sợ hãi.)
  • Nghĩa thực vật:

    • Trong vườn nhà tôi trồng một cây mõm sói, hoa của trông giống mõm chó. (Trong vườn nhà tôi trồng một cây thuộc loài mõm sói, hoa của hình dạng giống mõm chó.)
    • Cây mõm sói thường mọc hoang ở ven đồi, nhỏ hoa màu tím. (Loài cây mõm sói thường mọc tự nhiên ở ven đồi, với nhỏ hoa màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mõm sói" trong văn học: Dùng để miêu tả hình ảnh hung dữ, sắc bén của sói, tượng trưng cho sự nguy hiểm hoặc xảo quyệt.

    • Ánh mắt lạnh lùng cái mõm sói nhọn hoắt khiến kẻ thù khiếp sợ. (Ánh mắt lạnh lẽo phần mõm sắc nhọn của sói làm kẻ thù sợ hãi.)
  • "mõm sói" trong y học dân gian: Một số loài cây gọi là "mõm sói" được dùng làm thuốc trị ho hoặc viêm họng.

    • Người dân vùng cao thường hái cây mõm sói để sắc nước uống chữa ho. (Người dân vùng cao thường hái cây mõm sói để nấu nước uống trị ho.)
Biến thể từ gần giống
  • Mõm chó (danh từ): mõm của con chó; cũng tên gọi của một loài thực vật (thường dùng thay thế cho "mõm sói" trong thực vật học).

    • Cây mõm chó hoa màu vàng, mọc nhiềubờ ruộng. (Cây mõm chó hoa màu vàng, mọc nhiềubờ ruộng.)
  • Mõm (danh từ): phần miệng nhô ra của động vật (thường chó, sói, hổ).

    • Cái mõm của con chó ướt nhẹp liếm nước. (Phần mõm của con chó ướt đẫm liếm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Mõm chó (trong thực vật): tên gọi khác của cùng loài cây.
  • Mõm (trong động vật): phần miệng nhô ra (dùng chung cho nhiều loài).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến riêng cho "mõm sói", nhưng có thể thấy trong văn cảnh miêu tả:)
  • "Mõm sói nanh nhọn": thành ngữ miêu tả sự hung dữ, nguy hiểm.
    • Tên cướp ấy bộ mặt dữ tợn như mõm sói nanh nhọn. (Tên cướp đó khuôn mặt hung ác, nguy hiểm như mõm sói.)